Vào đầu tháng trước, chúng tôi vừa có dịp hỗ trợ tư vấn và đánh giá vật liệu cho một dự án resort nghỉ dưỡng quy mô lớn tại khu vực biển Thanh Hóa, cũng như một cụm nhà phố liên kề ở trung tâm thành phố Ninh Bình. Điểm chung nổi bật của cả hai dự án này là các chủ đầu tư đều vô cùng chú trọng đến việc tối ưu chi phí vật tư, đặc biệt là giá ván gỗ công nghiệp dùng trong việc thi công nội thất cho toàn bộ công trình.
Tuy nhiên, khi trực tiếp đứng trước bản vẽ thiết kế thi công, một chủ nhà tại Nam Định đã chia sẻ với chúng tôi rằng anh cảm thấy vô cùng bối rối và hoang mang trước quá nhiều thông tin về các loại cốt gỗ khác nhau như MFC, MDF, HDF hay Plywood. Hơn nữa, anh cũng không thực sự hiểu rõ tại sao cùng là một loại ván nhưng phiên bản chống ẩm lại có giá thành thi công cao hơn hẳn so với phiên bản thường. Việc chỉ đơn thuần nhìn vào những con số báo giá khô khan không hề giúp anh đưa ra được quyết định chính xác và an toàn cho không gian sống của gia đình mình.
Hiểu được những băn khoăn và trăn trở đó của phần đông khách hàng, bài viết này sẽ không đi sâu vào việc liệt kê hay đưa ra những con số giá cả cụ thể, bởi lẽ chúng luôn biến động theo từng thời điểm, từng khu vực và từng xưởng sản xuất. Thay vào đó, chúng tôi sẽ tập trung phân tích, so sánh chuyên sâu 4 loại cốt ván công nghiệp phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Từ đó, cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan nhất về cách đọc hiểu một bảng báo giá tổng thể, những mẹo nhỏ nhưng có võ để tránh bị 'hớ' khi mua hàng, và hướng dẫn chi tiết cách phân biệt các dòng ván thường với ván chống ẩm thông qua việc quan sát mặt cắt thực tế.
Làm thế nào để đánh giá và so sánh chất lượng, giá trị thực tế của các loại ván gỗ công nghiệp mà không chỉ phụ thuộc vào những con số báo giá?
Để có thể đánh giá đúng giá trị và chất lượng thực tế của ván gỗ công nghiệp, bước đầu tiên và quan trọng nhất là bạn cần phải hiểu rõ đặc tính kỹ thuật cũng như ứng dụng thực tiễn của 4 loại cốt gỗ chính: MFC (ván dăm), MDF (ván sợi mật độ trung bình), HDF (ván sợi mật độ cao) và Plywood (ván ép). Mỗi loại cốt gỗ đều sở hữu những đặc điểm riêng biệt về độ bền, khả năng chịu lực tác động và mức độ chống ẩm, chống nước khác nhau hoàn toàn.
Tiếp theo, hãy rèn luyện thói quen quan sát thật kỹ bề mặt cắt của tấm ván. Việc nhận biết và phân biệt được lõi màu xanh đặc trưng của ván MDF chống ẩm hay phần lõi màu đen siêu đặc của tấm HDF sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân tại sao chúng lại mang giá trị kinh tế cao hơn so với các phiên bản tiêu chuẩn thông thường. Từ sự thấu hiểu đó, bạn có thể tự tin đưa ra quyết định đầu tư chính xác, lựa chọn đúng vật liệu phù hợp với điều kiện môi trường sử dụng cụ thể của từng khu vực trong nhà.
Cuối cùng, một nguyên tắc cốt lõi là đừng bao giờ chỉ nhìn chằm chằm vào tổng số tiền cuối cùng trên bảng báo giá. Thay vào đó, hãy phân tích kỹ lưỡng các hạng mục chi phí đi kèm như chất lượng phụ kiện ngũ kim (bản lề, ray trượt), chi phí nhân công gia công, phí vận chuyển, lắp đặt và đặc biệt là uy tín của thương hiệu cung cấp vật tư (chẳng hạn như ván Gỗ An Cường) để đảm bảo chắc chắn rằng bạn đang nhận được đúng chất lượng sản phẩm tương xứng hoàn toàn với khoản chi phí mà mình đã bỏ ra.
Phân phối chính hãng bởi An Phú Cường – đại lý ủy quyền Gỗ An Cường tại Thanh Hóa, Ninh Bình và Nam Định, đủ CO/CQ, giá sỉ tận gốc.
Phân Tích Chi Tiết Và So Sánh 4 Loại Cốt Ván Gỗ Công Nghiệp Phổ Biến Nhất
Thị trường vật liệu ván gỗ công nghiệp hiện nay phát triển vô cùng đa dạng với hàng chục, thậm chí hàng trăm dòng sản phẩm khác nhau. Tuy nhiên, tựu trung lại, hầu hết các công trình thiết kế và thi công nội thất dân dụng lẫn thương mại đều đang sử dụng 4 loại cốt ván cơ bản và chủ lực nhất: MFC, MDF, HDF và Plywood. Việc tìm hiểu và nắm vững bản chất, ưu nhược điểm của từng loại chính là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để bạn có thể tối ưu hóa chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo tuyệt đối chất lượng và tuổi thọ cho toàn bộ công trình nội thất của mình.
Loại ván đầu tiên cần nhắc đến chính là ván dăm MFC (tên tiếng Anh là Melamine Faced Chipboard). Đây là dòng ván được sản xuất từ nguyên liệu là những cành cây, nhánh cây, hay thân cây gỗ rừng trồng ngắn ngày (như bạch đàn, keo, cao su). Sau khi thu hoạch, chúng được đưa vào máy băm nhỏ thành các dăm gỗ kích thước khác nhau, tiếp đó đem trộn đều với keo đặc chủng rồi đưa vào máy ép dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Đặc điểm nhận dạng dễ thấy nhất của dòng MFC là khi nhìn vào bề mặt cắt, bạn sẽ thấy rõ các dăm gỗ khá to, thô và có nhiều khoảng trống li ti. Ưu điểm vượt trội và lớn nhất của MFC chính là giá thành vô cùng hợp lý, quy trình thi công nhanh chóng và trọng lượng tấm ván khá nhẹ. Tuy nhiên, do cấu trúc dăm gỗ không được đặc khít hoàn toàn, khả năng chịu lực tác động và đặc biệt là độ chống nước của MFC chỉ dừng lại ở mức trung bình yếu. Do đó, loại ván này thường chỉ được ưu tiên ứng dụng cho các không gian khô ráo, ít ẩm ướt như hệ tủ quần áo, bàn làm việc văn phòng, hay các kệ trang trí nhẹ nhàng trong không gian phòng khách, phòng ngủ.
Loại cốt ván thứ hai, và cũng là loại được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay, chính là MDF (Medium Density Fiberboard - Ván sợi mật độ trung bình). Khác biệt hoàn toàn với quy trình băm dăm của MFC, nguyên liệu gỗ tự nhiên dùng để sản xuất MDF sẽ được nghiền nát kỹ lưỡng thành các sợi gỗ nhỏ li ti (còn gọi là bột gỗ). Hỗn hợp bột gỗ này sau đó được trộn với các loại keo liên kết chuyên dụng và ép nén lại dưới áp lực lớn. Nhờ quy trình tinh chế này, cấu trúc lõi của ván MDF đặc, khít và bề mặt mịn màng hơn hẳn so với MFC. Chính bề mặt nhẵn mịn tuyệt đối của MDF đã tạo ra điều kiện lý tưởng, hoàn hảo nhất để dán ép các bề mặt hoàn thiện cao cấp, bóng bẩy như Acrylic, Laminate, Melamine hay thậm chí là sơn bệt trực tiếp lên bề mặt. Ván MDF đã khắc phục được gần như hoàn toàn những nhược điểm cố hữu của MFC về khả năng chịu lực nén, độ cong vênh và tính ổn định bề mặt. Do đó, nó trở thành sự lựa chọn ưu tiên số một, được sử dụng cực kỳ phổ biến trong hầu hết mọi hạng mục nội thất từ hệ tủ bếp hiện đại, giường ngủ chắc chắn, tủ quần áo âm tường cho đến các vách ốp tường trang trí sang trọng.
Tiếp đến là ván HDF (High Density Fiberboard - Ván sợi mật độ cao). Nhìn chung, HDF có quy trình sản xuất khá tương đồng với ván MDF, nhưng điểm tạo nên sự khác biệt đẳng cấp là HDF được ép nén dưới một áp suất và nhiệt độ cao hơn rất nhiều lần. Kết quả của quá trình này là tạo ra một tấm ván cực kỳ đặc, vô cùng cứng cáp và có trọng lượng rất nặng. Nhờ mật độ sợi gỗ dày đặc, HDF sở hữu hàng loạt đặc tính ưu việt như khả năng cách âm, cách nhiệt cực tốt, độ bền cơ học cao, chịu lực va đập mạnh và đặc biệt là khả năng chống cong vênh, chống ẩm mốc vượt trội hơn hẳn so với người anh em MDF. Chính vì những đặc tính cơ lý xuất sắc này, HDF thường được các kiến trúc sư ưu tiên sử dụng riêng cho các hạng mục đòi hỏi khả năng chịu lực lớn, chịu ma sát cao trong thời gian dài như hệ sàn gỗ công nghiệp, các loại cửa đi thông phòng, cửa chính, hoặc ứng dụng ở những khu vực thường xuyên phải tiếp xúc trực tiếp với điều kiện môi trường khí hậu khắc nghiệt, thay đổi thất thường.
Cuối cùng trong danh sách là Plywood (thường được biết đến với tên gọi là Ván ép). Có cấu tạo và phương pháp sản xuất khác biệt hoàn toàn so với 3 loại ván công nghiệp kể trên, Plywood được tạo thành từ việc ghép nhiều lớp ván lạng mỏng (được lạng trực tiếp từ các khúc gỗ tròn tự nhiên như thông, bạch dương, tràm). Các lớp ván mỏng này được xếp chồng lên nhau sao cho đường vân gỗ của lớp này vuông góc với lớp kia, sau đó dán ép chặt lại bằng keo chuyên dụng dưới áp lực lớn. Chính cấu trúc xếp đan chéo đặc biệt này đã mang lại cho ván Plywood độ cứng vững, khả năng chịu lực uốn cực kỳ tốt, hầu như không bao giờ bị hiện tượng cong vênh hay co ngót do sự thay đổi của thời tiết và nhiệt độ. Hơn thế nữa, Plywood sở hữu khả năng chống nước, chịu ẩm vô cùng ấn tượng. Nhờ vẻ đẹp mộc mạc và độ bền bỉ cao, Plywood thường được ứng dụng cho việc sản xuất các sản phẩm nội thất cao cấp, cần độ uốn cong phức tạp, hoặc thi công cho những khu vực thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước và độ ẩm cao.
Cần báo giá cho đúng loại vật liệu đang đọc?
Gọi trực tiếp để nhận giá sỉ tận gốc và tình trạng hàng tại tổng kho Thanh Hóa. An Phú Cường cấp vật liệu cho xưởng và kiến trúc sư, không thi công — nên tư vấn theo đúng nhu cầu, không chèo kéo.
Bí Quyết Quan Sát Mặt Cắt: Khám Phá Sự Khác Biệt Giữa Bản Tiêu Chuẩn Và Bản Chống Ẩm
Rất nhiều khách hàng trong quá trình tìm hiểu làm nội thất thường thắc mắc chung một vấn đề: Tại sao cùng một loại ván, nhưng báo giá thi công của phiên bản chống ẩm lại luôn cao hơn đáng kể so với phiên bản tiêu chuẩn thông thường? Câu trả lời và cũng là bí mật cốt lõi nằm ở các hóa chất phụ gia đặc biệt, cùng với các loại keo chuyên dụng được nhà máy thêm vào một cách tỉ mỉ trong suốt quá trình sản xuất. Để có một cái nhìn trực quan và dễ hiểu nhất, chúng ta hãy cùng nhau quan sát và phân tích chi tiết 3 hình ảnh mặt cắt tiêu biểu (a2, a3, a4) dưới đây để thấy rõ sự khác biệt một trời một vực này.
*(Hình a2)*: Bắt đầu với cặp đôi ván dăm PB (Particle Board) phiên bản tiêu chuẩn và PB phiên bản chống ẩm. Khi quan sát kỹ mặt cắt của tấm ván PB tiêu chuẩn, bạn sẽ thấy nó có một màu gỗ tự nhiên khá đồng nhất từ ngoài vào trong. Trong khi đó, nếu chuyển sang quan sát tấm ván PB chống ẩm, mắt thường của bạn sẽ rất dễ dàng nhận thấy những chấm nhỏ mang màu xanh lá cây rải rác, lấm tấm khắp toàn bộ phần lõi ván. Cần phải đính chính rõ ràng rằng, màu xanh này hoàn toàn không phải là màu sắc của một loại gỗ kỳ lạ, đặc biệt nào đó. Nó thực chất chỉ là một loại chất chỉ thị màu, được nhà sản xuất cố tình thêm vào trong quá trình trộn nguyên liệu nhằm mục đích giúp khách hàng dễ dàng phân biệt được tấm ván này đã được sử dụng loại keo chống ẩm chuyên dụng (thông thường là loại keo MUF - Melamine Urea Formaldehyde). Chính nhờ sự hiện diện của loại keo đặc biệt này mà các dăm gỗ bên trong lõi được liên kết với nhau một cách chặt chẽ và bền vững hơn rất nhiều, từ đó giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng trương nở thể tích khi tấm ván không may phải tiếp xúc với môi trường có độ ẩm không khí cao.
*(Hình a3)*: Chuyển sang phần tiếp theo là sự so sánh trực tiếp giữa ván MDF tiêu chuẩn và MDF chống ẩm. Một cách tương tự như ván PB, tấm MDF tiêu chuẩn sẽ mang một màu vàng nhạt đặc trưng của hỗn hợp bột gỗ tự nhiên được ép nén. Nhưng khi bạn đưa mắt nhìn vào mặt cắt của tấm MDF chống ẩm (loại ván này thường được giới thợ thuyền gọi bằng cái tên quen thuộc là MDF lõi xanh), bạn sẽ thấy toàn bộ phần lõi bên trong, hoặc một tỷ lệ rất lớn của phần lõi sẽ mang một màu xanh lá cây vô cùng đặc trưng và nổi bật. Bí quyết tạo nên sự khác biệt nằm ở chỗ, các sợi bột gỗ mịn màng trong phiên bản chống ẩm này đã được hòa trộn và liên kết chặt chẽ bởi một loại keo chịu nước có chất lượng rất cao. Sự kết hợp hoàn hảo này giúp cho tấm ván MDF sở hữu khả năng kháng ẩm, chống chịu nước ưu việt, biến nó trở thành vật liệu cực kỳ lý tưởng, phù hợp nhất để ứng dụng thi công cho các không gian thường xuyên có độ ẩm cao như khu vực tủ bếp dưới, hay các tủ lavabo đặt gần phòng tắm.
*(Hình a4)*: Cuối cùng, chúng ta sẽ đi sâu vào việc so sánh giữa ván HDF tiêu chuẩn và ván HDF lõi đen (hay còn được biết đến với tên gọi là ván HDF siêu chống ẩm). Nếu như bản thân tấm HDF tiêu chuẩn đã sở hữu một mật độ sợi gỗ rất cao và độ cứng đáng nể, thì HDF lõi đen lại là một bước tiến vượt bậc, nâng tầm chất lượng lên một đẳng cấp hoàn toàn khác. Mặt cắt của một tấm HDF lõi đen sẽ có màu sẫm đen tự nhiên vô cùng đặc trưng. Màu sắc này được hình thành do tấm ván phải trải qua một quá trình ép dưới cường độ cực kỳ cao, kết hợp với việc sử dụng loại keo phenolic có đặc tính chịu nước tuyệt đối. Tấm ván HDF lõi đen không chỉ có cấu trúc vô cùng đặc khít mà còn mang trọng lượng rất nặng. Nó sở hữu khả năng đáng kinh ngạc là có thể chịu được việc ngâm trực tiếp trong môi trường nước trong một thời gian dài mà độ trương nở thể tích đo được là vô cùng thấp, gần như không đáng kể. Chi phí đầu tư, nghiên cứu để sản xuất ra HDF lõi đen là rất đắt đỏ do yêu cầu khắt khe về công nghệ ép cũng như nguồn nguyên vật liệu cao cấp, điều này giải thích một cách hợp lý lý do vì sao giá thành thi công của nó luôn được định vị và nằm ở phân khúc cao nhất trên thị trường vật liệu.
Tóm lại một cách ngắn gọn, việc phiên bản chống ẩm luôn có mức giá thi công đắt đỏ hơn so với phiên bản thường là điều hoàn toàn dễ hiểu và hợp lý. Sự chênh lệch này đến từ việc chúng được cấu thành từ hệ thống keo kháng nước chuyên dụng, các thành phần phụ gia hóa học cao cấp và phải trải qua quy trình ép nén, kiểm định chất lượng nghiêm ngặt hơn rất nhiều, qua đó đảm bảo một cách chắc chắn tuổi thọ và độ bền cho công trình của bạn khi phải đối mặt với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm khắc nghiệt như ở nước ta.

Hướng Dẫn Cách Đọc Hiểu Báo Giá Tổng Thể Và Mẹo Tránh Bị 'Hớ' Khi Thi Công Nội Thất
Khi cầm trên tay một bảng báo giá thiết kế và thi công nội thất hoàn chỉnh từ một đơn vị nào đó, một nguyên tắc bất di bất dịch là bạn đừng bao giờ vội vàng chỉ nhìn ngay vào con số tổng chi phí cuối cùng ở dưới cùng tờ giấy. Một bảng báo giá minh bạch, chuyên nghiệp và đáng tin cậy cần phải thể hiện rõ sự bóc tách chi tiết đến từng hạng mục nhỏ nhất. Đầu tiên và quan trọng nhất, hãy dành thời gian kiểm tra thật kỹ lưỡng phần thông tin về vật tư ván gỗ. Bảng báo giá yêu cầu phải ghi một cách cực kỳ rõ ràng loại cốt gỗ được sử dụng (ví dụ cụ thể như: sử dụng cốt MDF lõi xanh chống ẩm), thương hiệu hoặc nhà cung cấp ván (ví dụ: cam kết sử dụng ván Gỗ An Cường chính hãng), loại bề mặt hoàn thiện phủ bên ngoài (như phủ Melamine, dán Laminate, hay phủ Acrylic bóng gương) và đi kèm với đó là mã số màu sắc bề mặt cụ thể.
Một mẹo nhỏ nhưng lại mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng giúp bạn tránh rơi vào tình trạng bị 'hớ' hay bị đánh tráo vật liệu là hãy kiên quyết yêu cầu đơn vị thi công phải cam kết bằng văn bản rõ ràng về việc sử dụng đúng chủng loại, đúng thương hiệu vật liệu đã được hai bên thống nhất ghi trong báo giá. Trên thị trường hỗn loạn hiện nay, xuất hiện rất nhiều loại ván trôi nổi, giá rẻ giật mình nhưng chất lượng lại vô cùng kém cỏi, rất dễ xảy ra tình trạng bị phù nề, phồng rộp, bong tróc bề mặt chỉ sau một thời gian rất ngắn đưa vào sử dụng. Hãy yêu cầu đơn vị thi công mang mẫu ván thực tế đến cho bạn xem trước khi quyết định đặt bút ký hợp đồng. Đồng thời, đừng quên nhiệm vụ kiểm tra lại vật tư một cách cẩn thận ngay tại thời điểm chúng được tập kết tại công trình nhà bạn. Việc áp dụng những kiến thức kiểm tra mặt cắt lõi ván như chúng tôi đã hướng dẫn chi tiết ở phần trên chính là một kỹ năng vô giá, một 'vũ khí' đắc lực giúp bạn tự bảo vệ quyền lợi của chính mình.
Bên cạnh việc kiểm soát chất lượng vật tư phần gỗ, bạn cũng cần phải dành sự chú ý đặc biệt đến các hạng mục chi phí phụ trợ khác đi kèm. Các chi tiết tưởng chừng như nhỏ nhặt như hệ thống phụ kiện bản lề, các loại ray trượt ngăn kéo, tay nắm cửa, hay các phụ kiện thông minh khác (chúng thực chất thường chiếm một tỷ trọng khá lớn, đôi khi lên tới 20-30% trong tổng giá trị của một hệ tủ). Cùng với đó, các khoản chi phí liên quan đến cước vận chuyển, công lắp đặt hoàn thiện, và đặc biệt là chính sách bảo hành, bảo trì sau thi công đều cần phải được thể hiện một cách rõ ràng, minh bạch bằng các điều khoản cụ thể. Nếu bạn cảm thấy bảng báo giá có dấu hiệu mập mờ, thiếu rõ ràng ở bất kỳ khoản mục nào trong số này, thì nguy cơ rất cao là bạn sẽ phải cắn răng gánh chịu thêm vô số các khoản chi phí phát sinh vô lý, không đáng có về sau này.
Nếu bạn hiện đang là một công ty thiết kế nội thất, một nhà thầu thi công xây dựng chuyên nghiệp, hoặc là chủ đầu tư của các dự án công trình quy mô lớn đang loay hoay tìm kiếm một nguồn cung cấp vật liệu ván gỗ công nghiệp chất lượng cao đi kèm với chính sách giá cả cạnh tranh, chiết khấu tốt nhất, thì chúng tôi xin trân trọng mời bạn liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận ngay bảng báo giá sỉ tận gốc từ tổng kho An Phú Cường. Chúng tôi tự hào khẳng định vị thế là một trong những đơn vị phân phối vật liệu nội thất uy tín hàng đầu, luôn cam kết cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm ván ép, MDF, HDF chính hãng chất lượng cao với trữ lượng kho bãi luôn ở mức lớn, sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu về tiến độ thi công cho tất cả các công trình từ nhỏ đến lớn.


Vật Liệu Chính Hãng Cho Hạng Mục Này Tại An Phú Cường
Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phú Cường là đại lý phân phối ủy quyền vật liệu Gỗ An Cường tại Thanh Hóa, Ninh Bình và Nam Định. Toàn bộ hàng hoá đều có đầy đủ chứng từ CO/CQ, xuất hoá đơn VAT minh bạch, cam kết đúng mã màu theo bảng màu gốc của hãng.
Với lợi thế tổng kho hàng sẵn, An Phú Cường cung cấp giá sỉ tận gốc cho xưởng mộc, kiến trúc sư và nhà thầu. Quý khách được hỗ trợ tư vấn chọn mã, nhận mẫu vật liệu thực tế và ghép xe giao hàng liên tỉnh. Liên hệ hotline 088 884 76 36 để nhận báo giá mới nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Tại sao các chuyên gia thường khuyến cáo không nên chọn ván MFC để thi công cho hệ tủ bếp?
Khu vực tủ bếp được xem là môi trường vô cùng khắc nghiệt, thường xuyên phải tiếp xúc trực tiếp với nước, hơi ẩm dồi dào, sự thay đổi nhiệt độ liên tục và dầu mỡ. Ván MFC, với bản chất cấu trúc dăm gỗ thưa thớt và không đặc khít, hoàn toàn không có khả năng chịu nước tốt. Nếu sử dụng cho tủ bếp, nó sẽ rất nhanh chóng bị hơi ẩm xâm nhập, dẫn đến hiện tượng trương nở thể tích, phồng rộp bề mặt và hư hỏng kết cấu nặng nề. Đối với môi trường tủ bếp, bạn nên đầu tư và ưu tiên sử dụng các loại vật liệu có tính kháng ẩm cao như MDF chống ẩm lõi xanh, ván Plywood chất lượng cao hoặc các tấm nhựa đặc PVC.
2. Có phải cứ nhìn thấy màu xanh trong lõi tấm ván MDF thì đó chính là thành phần chất chống ẩm thần kỳ không?
Đây là một sự hiểu lầm vô cùng phổ biến của rất nhiều người tiêu dùng. Thực chất, màu xanh lá cây mà bạn nhìn thấy trong lõi ván hoàn toàn không phải là hoạt chất chống ẩm. Nó đơn giản chỉ là một chất chỉ thị màu, một loại thuốc nhuộm được các nhà sản xuất cố tình thêm vào trong quá trình trộn vật liệu để giúp người tiêu dùng, thợ mộc dễ dàng phân biệt bằng mắt thường giữa tấm ván MDF chống ẩm và tấm ván MDF tiêu chuẩn (có màu vàng nhạt tự nhiên). Khả năng chống ẩm thực sự, cốt lõi của tấm ván đến từ loại keo đặc chủng, chịu nước chất lượng cao (thường là hệ keo MUF) đã được sử dụng để trộn và liên kết các sợi bột gỗ lại với nhau.
3. Bằng cách nào để người tiêu dùng bình thường có thể phân biệt chính xác ván Gỗ An Cường chính hãng và các loại ván nhái kém chất lượng trôi nổi trên thị trường?
Để nhận diện ván An Cường chính hãng, bạn cần chú ý đến một số đặc điểm nhận dạng quan trọng. Thứ nhất, trên phần cạnh (mép cắt) của tấm ván An Cường chính hãng thường sẽ được in mã vạch quản lý rõ ràng, đôi khi có cả logo in chìm mờ hoặc tem chống hàng giả chuyên dụng. Tuy nhiên, cách an toàn và chắc chắn nhất là bạn hãy yêu cầu đơn vị thi công phải xuất trình được hóa đơn đỏ (VAT), giấy chứng nhận xuất xưởng hoặc chứng chỉ chất lượng (CQ) mua hàng trực tiếp từ các đại lý ủy quyền chính thức của An Cường để đảm bảo tính xác thực 100% của nguồn gốc vật liệu.
4. Với khả năng chống ẩm tuyệt vời, liệu có thể sử dụng ván HDF lõi đen để làm cửa cho phòng tắm hay nhà vệ sinh không?
Với tính năng siêu chống ẩm và kết cấu cực kỳ vững chắc, HDF lõi đen hoàn toàn là một ứng cử viên xuất sắc, rất phù hợp để gia công làm cửa đi cho khu vực nhà vệ sinh hoặc các không gian thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm cao trong nhà. Tuy nhiên, một điều bạn cần phải luôn ghi nhớ: dù có chất lượng cao đến đâu, bản chất của HDF lõi đen vẫn là vật liệu gỗ công nghiệp. Do đó, để đảm bảo tuổi thọ tối đa cho sản phẩm, bạn vẫn nên thiết kế và bố trí sao cho tránh để bề mặt cửa bị ngâm nước hoặc xối nước trực tiếp, liên tục trong một khoảng thời gian quá dài.
5. Nếu đưa lên bàn cân so sánh, thì loại ván Plywood có đắt hơn so với dòng MDF lõi xanh chống ẩm hay không?
Trong hầu hết các trường hợp trên thị trường hiện nay, ván Plywood (ván ép) đạt chuẩn chất lượng tốt luôn có mức giá thành cao hơn đáng kể so với ván MDF chống ẩm. Nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch giá này là do quy trình sản xuất của Plywood phức tạp hơn rất nhiều, đòi hỏi công nghệ lạng mỏng từ các thân gỗ tự nhiên nguyên khối, sau đó tiến hành ép chéo góc tạo thành cấu trúc nhiều lớp đan xen vững chắc. Quy trình này tiêu tốn nhiều thời gian, công sức và nguyên vật liệu hơn, đổi lại mang đến cho Plywood một độ bền cơ học cực cao và khả năng chịu lực uốn cong vượt trội hoàn toàn so với MDF.
6. Nên ưu tiên sử dụng loại vật liệu nào để làm phần tấm hậu cho tủ quần áo nhằm ngăn chặn triệt để tình trạng nấm mốc phá hoại?
Phần hậu tủ quần áo là bộ phận thường xuyên phải áp sát trực tiếp vào các bức tường rào, tường bao, nơi rất dễ bị ngấm sương hoặc tích tụ hơi ẩm từ kết cấu xây dựng lây lan sang. Do đó, đây là khu vực có nguy cơ cao nhất bị ẩm mốc tấn công, làm hỏng tủ và cả quần áo bên trong. Để giải quyết triệt để vấn đề này, các chuyên gia khuyên bạn tốt nhất nên sử dụng các loại ván Plywood mỏng chống nước, hoặc hiệu quả hơn nữa là sử dụng tấm Alu (tấm hợp kim nhôm nhựa) siêu nhẹ để làm hậu tủ. Các loại vật liệu này sẽ tạo ra một lớp lá chắn hoàn hảo, ngăn chặn hoàn toàn mọi hơi ẩm từ tường nhà xâm nhập vào không gian bên trong của chiếc tủ.
7. Nếu tôi có nhu cầu mua ván gỗ công nghiệp với số lượng lớn cho dự án, thì nên tìm đến địa chỉ nào uy tín và đảm bảo?
Khi có nhu cầu mua sỉ vật tư ván gỗ công nghiệp, để có thể hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng minh bạch và đặc biệt là nhận được các chính sách ưu đãi chiết khấu giá sỉ tốt nhất thị trường, bạn có thể chủ động liên hệ trực tiếp với tổng kho An Phú Cường. Chúng tôi tự hào là đối tác cung cấp đa dạng, đầy đủ tất cả các loại cốt ván từ phiên bản tiêu chuẩn phổ thông cho đến các dòng siêu chống ẩm cao cấp, đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu khắt khe nhất của các dự án xây dựng lớn nhỏ.
8. Nguyên nhân cốt lõi nào dẫn đến việc giá thi công nội thất của các xưởng mộc, các công ty thiết kế lại có sự chênh lệch lớn đến như vậy?
Sự chênh lệch lớn về giá cả thi công giữa các đơn vị thường xuất phát từ sự khác biệt rõ rệt trong các yếu tố cấu thành. Cụ thể là: chủng loại cốt gỗ được sử dụng (ví dụ sự chênh lệch giữa ván tiêu chuẩn giá rẻ và ván chống ẩm cao cấp), nguồn gốc thương hiệu ván (ván trôi nổi không tên tuổi so với ván chính hãng uy tín), vật liệu bề mặt hoàn thiện (Melamine rẻ hơn Laminate và Acrylic rất nhiều). Ngoài ra, chất lượng của các phụ kiện đi kèm (bản lề giảm chấn, ray trượt nhập khẩu xịn), hệ thống máy móc gia công của xưởng, và đặc biệt là trình độ chuyên môn, tay nghề thi công tinh xảo, sự tỉ mỉ của đội ngũ thợ mộc cũng là những yếu tố quyết định tạo nên sự khác biệt về giá trị thẩm mỹ cũng như giá thành cuối cùng của sản phẩm nội thất.
Muốn xem mẫu thật trước khi chốt?
Bảng màu gốc Gỗ An Cường có sẵn tại tổng kho để anh/chị xem tận tay và đối chiếu mã màu trước khi xưởng đặt hàng. Nhận mẫu, catalog miễn phí.
Bài Viết Liên Quan
Về Người Biên Soạn Nội Dung Này
Nội dung do bộ phận kỹ thuật và kinh doanh của Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phú Cường biên soạn. An Phú Cường là đại lý phân phối ủy quyền vật liệu Gỗ An Cường tại Thanh Hóa, Ninh Bình và Nam Định, có hơn 20 năm trong nghề phân phối vật liệu nội thất.
Các thông số kỹ thuật, mã màu và quy cách trong bài được đối chiếu với bảng màu và tài liệu gốc của nhà sản xuất; phần lưu ý thi công lấy từ kinh nghiệm thực tế tại tổng kho và các công trình trên địa bàn. Chỗ nào chưa có số liệu chắc chắn, chúng tôi ghi theo nguyên tắc nghề thay vì đưa con số không kiểm chứng được.
Xem thêm giới thiệu về An Phú Cường hoặc cách chúng tôi biên soạn và kiểm tra nội dung. Phát hiện thông tin cần đính chính, vui lòng gọi 088 884 76 36.
